HSK 3
决定
juédìng动名
quyết định; sự quyết định
to decide; to determine; to make up one's mind; decision
我决定周末去看爷爷奶奶。
Wǒ jué dìng zhōu mò qù kàn yé ye nǎi nai.
I decided to visit my grandparents this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.