HSK 7-9
卡
qiǎ动名
kẹt; chặn
to get stuck; to be jammed; to block; clip; checkpoint
一块石头卡在车轮下面。
Yí kuài shítou qiǎ zài chēlún xiàmiàn.
A stone was wedged under the wheel.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.