HSK 6
卡片
kǎpiàn名
thẻ; tấm thẻ
card
她在卡片上写下生日祝福。
Tā zài kǎ piàn shàng xiě xià shēng rì zhù fú.
She wrote a birthday wish on the card.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.