HSK 3
出院
chūyuàn动
xuất viện; ra viện
to leave hospital; to be discharged from hospital
医生说爸爸明天可以出院。
Yī shēng shuō bà ba míng tiān kě yǐ chū yuàn.
The doctor said Dad can leave the hospital tomorrow.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.