HSK 3
出发
chūfā动
xuất phát; khởi hành
to set off; to start (on a journey)
我们明天早上七点出发。
Wǒ men míng tiān zǎo shang qī diǎn chū fā.
We will set off at seven tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.