HSK 3
迟到
chídào动
đến muộn; đi muộn
to arrive late
公交车晚了,我上课迟到了。
Gōng jiāo chē wǎn le, wǒ shàng kè chí dào le.
The bus was late, so I was late for class.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.