HSK 3
其实
qíshí副
thật ra; thực ra
actually; in fact; really
他看起来很累,其实很开心。
Tā kàn qǐ lái hěn lèi, qí shí hěn kāi xīn.
He looks tired but is actually happy.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.