HSK 3
会
huì名
cuộc họp; hội
can; to have the skill; to know how to; to be likely to; to be sure to; to meet; to get together; meeting; gathering
学校的家长会下午开始。
Xué xiào de jiā zhǎng huì xià wǔ kāi shǐ.
The school's parent meeting starts in the afternoon.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.