HSK 3
以前
yǐqián名
trước đây; trước kia
before; formerly; previous; ago
我以前住在学校附近。
Wǒ yǐ qián zhù zài xué xiào fù jìn.
I used to live near the school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.