HSK 3
刚刚
gānggāng副
vừa mới; mới đây
just recently; just a moment ago
我刚刚收到老师的信。
Wǒ gāng gāng shōu dào lǎo shī de xìn.
I just received a letter from the teacher.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.