HSK 2
懂
dǒng动
hiểu
to understand; to comprehend
老师说什么我都懂。
Lǎoshī shuō shénme wǒ dōu dǒng.
I understand everything the teacher says.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.