HSK 3
查
chá动
kiểm tra; tra; tìm
to research; to check; to investigate; to examine; to refer to; to look up (e.g. a word in a dictionary); surname Zha
我先查一下火车时间。
Wǒ xiān chá yí xià huǒ chē shí jiān.
I will check the train time first.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.