HSK 3
文化
wénhuà名
văn hóa
culture; civilization; cultural
我对中国的茶文化感兴趣。
Wǒ duì zhōng guó de chá wén huà gǎn xìng qù.
I am interested in Chinese tea culture.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.