HSK 3
打算
dǎsuàn动名
dự định; kế hoạch
to plan; to intend; to calculate; plan
你放假以后打算去哪里。
Nǐ fàng jià yǐ hòu dǎ suàn qù nǎ lǐ.
Where do you plan to go after the holiday?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.