HSK 3
生气
shēngqì动
tức giận; nổi giận
to get angry; to be furious; vitality; liveliness
我忘了时间,妈妈很生气。
Wǒ wàng le shí jiān, mā ma hěn shēng qì.
I lost track of time, and Mom was angry.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.