HSK 3
斤
jīn量
cân Trung Quốc; 500 gam
catty; (PRC) weight equal to 500 g; (Tw) weight equal to 600 g; (HK, Malaysia, Singapore) slightly over 604 g
今天我买了两斤苹果。
Jīn tiān wǒ mǎi le liǎng jīn píng guǒ.
I bought one kilogram of apples today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.