HSK 2
门口
ménkǒu名
cửa ra vào; trước cửa
doorway; gate
我在学校门口等你。
Wǒ zài xuéxiào ménkǒu děng nǐ.
I am waiting for you at the school gate.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.