HSK 2
那么
nàme代连
như vậy; thế thì; đến thế
like that; in that way; to that extent; (before a number) ... or so; about ...; then; in that case
外面那么冷,别出门了。
Wàimiàn nàme lěng, bié chūmén le.
It is so cold outside; do not go out.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.