HSK 1
什么
shénme代
cái gì; gì
what?; something; anything
你中午想吃什么呢?
Nǐ zhōngwǔ xiǎng chī shénme ne?
What do you want to eat for lunch?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.