HSK 2
跟
gēn介连(名动)
với; và; theo
heel; to follow closely; to go with; (of a woman) to marry sb
我跟朋友一起去上课。
Wǒ gēn péngyou yìqǐ qù shàngkè.
I go to class with a friend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.