HSK 6
跟随
gēnsuí动
đi theo; theo sát
to follow
小船跟随前面的船回到岸边。
Xiǎo chuán gēn suí qián miàn de chuán huí dào àn biān.
The small boat followed the vessel ahead back to shore.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.