HSK 2
足球
zúqiú名
bóng đá; quả bóng đá
soccer; football; a soccer ball; a football
弟弟最喜欢踢足球。
Dìdi zuì xǐhuan tī zúqiú.
My younger brother likes playing soccer best.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.