HSK 2
篮球
lánqiú名
bóng rổ
basketball
这个篮球是哥哥的。
Zhège lánqiú shì gēge de.
This basketball belongs to my older brother.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.