HSK 2
本子
běnzi名
vở; sổ
book; notebook; Japanese-style self-published comic (esp. an erotic one), aka "dōjinshi"
我的本子在书包里面。
Wǒ de běnzi zài shūbāo lǐmiàn.
My notebook is inside my schoolbag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.