HSK 2
时
shí名(量)
lúc; giờ
o'clock; time; when; hour; season; period; surname Shi
我每天学习两小时。
Wǒ měi tiān xuéxí liǎng xiǎoshí.
I study for two hours every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.