HSK 2
外国
wàiguó名
nước ngoài
foreign country
我有两个外国朋友。
Wǒ yǒu liǎng gè wàiguó péngyou.
I have two foreign friends.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.