HSK 2
出去
chūqù动
đi ra ngoài
to go out
天气不错,我们出去玩吧。
Tiānqì búcuò, wǒmen chūqù wán ba.
The weather is nice; let us go out and have fun.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.