HSK 2
周
zhōu名(量)
tuần; vòng
to make a circuit; to circle; circle; circumference; lap; cycle; surname Zhou; Zhou Dynasty (1046–256 BC)
我在这里住了两周。
Wǒ zài zhèlǐ zhù le liǎng zhōu.
I have lived here for two weeks.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.