HSK 2
进来
jìnlái动
vào đây
to come in
外面很冷,快进来吧。
Wàimiàn hěn lěng, kuài jìnlái ba.
It is cold outside, so come in quickly.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.