HSK 2
裤子
kùzi名
quần
trousers; pants
这条黑色裤子不太长。
Zhè tiáo hēisè kùzi bú tài cháng.
These black pants are not too long.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.