HSK 2
快
kuài形副
nhanh; sắp
rapid; quick; speed; rate
快一点儿,我们要上课了。
Kuài yìdiǎnr, wǒmen yào shàngkè le.
Hurry up; class is about to start.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.