HSK 2
让
ràng动(介)
để; cho phép; nhường
to yield; to permit; to let sb do sth; to have sb do sth
妈妈让我自己洗衣服。
Māma ràng wǒ zìjǐ xǐ yīfu.
Mom lets me wash my clothes myself.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (2(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.