HSK 2
姓
xìng名动
họ; mang họ
family name; surname; to be surnamed ...
请问你的丈夫姓什么?
Qǐngwèn nǐ de zhàngfu xìng shénme?
What is your husband's surname?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.