HSK 2
鸟
niǎo名
chim
bird; "bird" radical in Chinese characters (Kangxi radical 196); (dialect) to pay attention to; (intensifier) damned; goddamn
那只鸟在外面飞得很高。
Nà zhī niǎo zài wàimiàn fēi de hěn gāo.
That bird is flying very high outside.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.