HSK 2
坏
huài形
xấu; hỏng
bad; spoiled; broken; to break down
我的手表坏了,不走了。
Wǒ de shǒubiǎo huài le, bù zǒu le.
My watch is broken and has stopped.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.