HSK 2
帮忙
bāngmáng动
giúp đỡ
to help; to lend a hand; to do a favor; to do a good turn
谢谢你来给我们帮忙。
Xièxie nǐ lái gěi wǒmen bāngmáng.
Thank you for coming to help us.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 2.