HSK 1
这边
zhèbiān代
bên này; chỗ này
this side; here
这边有一家大饭店。
Zhèbiān yǒu yì jiā dà fàndiàn.
There is a large restaurant over here.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.