HSK 1
这个
zhège代
cái này; người này
(pronoun) this; (adjective) this
这个问题我知道怎么写。
Zhège wèntí wǒ zhīdào zěnme xiě.
I know how to write the answer to this question.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.