HSK 1
贵
guì形
đắt
expensive; (bound form) highly valued; precious; (bound form) noble; of high rank; (prefix) (honorific) your; short name for Guizhou 贵州
这件衣服太贵了,我不买。
Zhè jiàn yīfu tài guì le, wǒ bù mǎi.
This item of clothing is too expensive, so I won't buy it.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.