HSK 7-9
高贵
gāoguì形
cao quý; sang trọng
grandeur; noble
善良比昂贵衣服更显高贵。
Shàn liáng bǐ áng guì yī fu gèng xiǎn gāo guì.
Kindness appears nobler than expensive clothing.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.