HSK 1
国
guó名
nước; quốc gia
country; nation; state; (bound form) national; surname Guo
中国是一个很大的国。
Zhōngguó shì yí gè hěn dà de guó.
China is a very large country.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.