HSK 1
火车
huǒchē名
tàu hỏa
train
我们坐火车去学校。
Wǒmen zuò huǒchē qù xuéxiào.
We take the train to school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
tàu hỏa
train
我们坐火车去学校。
Wǒmen zuò huǒchē qù xuéxiào.
We take the train to school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.