HSK 1
没有
méiyǒu动副
không có; chưa
haven't; hasn't; doesn't exist; to not have
我家没有电脑和电视。
Wǒ jiā méiyǒu diànnǎo hé diànshì.
My home has neither a computer nor a television.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.