HSK 1
汉语
Hànyǔ名
tiếng Trung
Chinese language
我在大学学习汉语。
Wǒ zài dàxué xuéxí Hànyǔ.
I study Chinese at university.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.
Loading…
tiếng Trung
Chinese language
我在大学学习汉语。
Wǒ zài dàxué xuéxí Hànyǔ.
I study Chinese at university.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.