HSK 5
语气
yǔqì名
giọng điệu; ngữ khí
tone; manner of speaking; mood
请不要用这样的语气说话。
Qǐng bú yào yòng zhè yàng de yǔ qì shuō huà.
Please do not speak in that tone.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.