HSK 1
日
rì量(名)
ngày; mặt trời
(bound form) sun; day; day of the month; (bound form) Japan (abbr. for 日本)
今天是十月一日星期三。
Jīntiān shì shí yuè yī rì xīngqī sān.
Today is Wednesday, October first.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (1(4)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.