HSK 1
打电话
dǎ diànhuàgọi điện thoại
to make a telephone call
妈妈晚上给我打电话。
Māma wǎnshang gěi wǒ dǎ diànhuà.
Mom calls me in the evening.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.