HSK 1
穿
chuān动
mặc; đi giày
to bore through; to pierce; to perforate; to go through (e.g. a tunnel); to cross (e.g. a street); to thread; to string together; to wear; to put on (clothes, shoes etc.)
姐姐今天穿新衣服。
Jiějie jīntiān chuān xīn yīfu.
My older sister is wearing new clothes today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.