HSK 1
开
kāi动
mở; bật; lái
to open (transitive or intransitive); (of ships, vehicles, troops etc) to start; to turn on; to put in operation; to operate; to run; to boil
请开一下电脑给我看。
Qǐng kāi yíxià diànnǎo gěi wǒ kàn.
Please turn on the computer for me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.