HSK 1
哪里
nǎlǐ代
ở đâu; nơi nào
where?; somewhere; anywhere; wherever
你的大学在哪里呢?
Nǐ de dàxué zài nǎlǐ ne?
Where is your university?
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 1.